móng mánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đích xác, mang máng, không rõ ràng: "Móng mánh" dùng để chỉ thông tin, tin tức, hoặc sự hiểu biết chỉ mới được nghe thoáng qua, chưa được xác minh, chưa chắc chắn và còn mơ hồ.
- Có được một chút manh mối, nghe phong phanh: Chỉ việc mới chỉ biết được một phần rất nhỏ, không đầy đủ về một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tôi chỉ mới nghe móng mánh về vụ việc đó thôi, chưa biết chi tiết.
- Anh ấy nói móng mánh về kế hoạch mới, nên chúng tôi chưa thể bàn kỹ được.
- Tin đồn ấy tôi chỉ biết móng mánh qua vài người bạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghe móng mánh": Cụm từ thông dụng nhất, diễn tả việc mới chỉ tiếp nhận thông tin một cách không chính thức và chưa rõ ràng.
- Tôi nghe móng mánh là công ty sắp có thay đổi lớn.
- "Biết móng mánh": Biết một cách sơ sài, qua loa.
- Về dự án đó, tôi cũng chỉ biết móng mánh thôi.
Biến thể và từ gần giống
- Mang máng (tính từ): Gần giống, tương tự, không chính xác.
- Tôi nhớ mang máng là đã gặp anh ấy ở đâu rồi.
- Láng máng (tính từ): Mơ hồ, không rõ ràng, không đầy đủ (thường dùng cho trí nhớ hoặc thông tin).
- Kiến thức về vấn đề này tôi chỉ còn nhớ láng máng.
Từ đồng nghĩa
- Phong phanh: (Chỉ tin tức) mới nghe thoáng qua, chưa rõ.
- Mơ hồ: Không rõ ràng, không cụ thể.
- Thoáng qua: Rất nhanh, không kỹ, không đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Chính xác: Đúng hoàn toàn, không sai sót.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
- Đầy đủ: Có tất cả các phần cần thiết, không thiếu.
- Xác thực: Đã được kiểm chứng là đúng.
Lưu ý sử dụng
- "Móng mánh" thường dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động tiếp nhận thông tin như nghe, biết, hay.
- Nó hàm ý người nói thận trọng, không khẳng định chắc chắn về thông tin mình đưa ra.
- Không đích xác, mang máng: Nghe móng mánh, chưa thật chắc.